electric drill

Học thuật
Thân thiện
electric drill

A carpenter uses an electric drill to make a hole in a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy khoan điện: Một công cụ cầm tay chạy bằng động cơ điện, dùng để khoan lỗ trên các vật liệu như gỗ, kim loại, tông hoặc tường. một mũi khoan quay được điều khiển bằng động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used an electric drill to make holes for the shelf brackets. (Anh ấy đã dùng một cái máy khoan điện để khoan lỗ cho giá đỡ kệ.)
    • The construction worker's essential tools include a hammer and an electric drill. (Các công cụ thiết yếu của người công nhân xây dựng bao gồm một cái búa một cái máy khoan điện.)
    • Remember to wear safety goggles when operating an electric drill. (Hãy nhớ đeo kính bảo hộ khi vận hành máy khoan điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cordless electric drill": máy khoan điện không dây, chạy bằng pin sạc.

    • For this job, a cordless electric drill is more convenient. (Cho công việc này, một cái máy khoan điện không dây sẽ tiện lợi hơn.)
  • "hammer electric drill": máy khoan búa điện, chức năng vừa quay vừa đập, dùng cho vật liệu cứng.

    • You'll need a hammer electric drill to get through this concrete wall. (Bạn sẽ cần một cái máy khoan búa điện để xuyên qua bức tường tông này.)
Biến thể từ gần giống
  • Drill (n): máy khoan (nói chung, có thể loại chạy điện, pin, hoặc khí).
  • Power drill (n): máy khoan dùng năng lượng (thường chỉ máy khoan điện hoặc chạy pin).
  • Drill bit (n): mũi khoan, phần phụ kiện gắn vào máy để tạo lỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Power drill: máy khoan dùng năng lượng.
  • Cordless drill: máy khoan không dây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "electric drill".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "electric drill".)

electric drill

A carpenter uses an electric drill to make a hole in a wooden board.

Noun
  1. máy khoan điện